| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | SDD-00001 | Giáo dục | | V23 |
| 2 | Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | SDD-00002 | Giáo dục | | V23 |
| 3 | Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | SDD-00003 | Giáo dục | | V23 |
| 4 | Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | SDD-00004 | Giáo dục | | V23 |
| 5 | Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | SDD-00005 | Giáo dục | | V23 |
| 6 | Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | SDD-00006 | Giáo dục | | V23 |
| 7 | Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | SDD-00007 | Giáo dục | | V23 |
| 8 | Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | SDD-00008 | Giáo dục | | V23 |
| 9 | Mai Nguyên | Truyện đạo đức tiểu học | SDD-00009 | Giáo dục | | V23 |
| 10 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00010 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 11 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00011 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 12 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00012 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 13 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00013 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 14 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00014 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 15 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00015 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 16 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00016 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 17 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00017 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 18 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00018 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 19 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00019 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 20 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00020 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 21 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00021 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 22 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00022 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 23 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00023 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 24 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00024 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 25 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00025 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 26 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00026 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 27 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00027 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 28 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00028 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 29 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00029 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 30 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00030 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 31 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00031 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 32 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDD-00032 | Đại học sư phạm | 2002 | 3K5 |
| 33 | Trần Viết Lựu | Bác Hồ kính yêu của chúng em | SDD-00033 | Giáo dục | 20023 | 3K5 |
| 34 | Trần Viết Lựu | Bác Hồ kính yêu của chúng em | SDD-00034 | Giáo dục | 20023 | 3K5 |
| 35 | Trần Viết Lựu | Bác Hồ kính yêu của chúng em | SDD-00035 | Giáo dục | 20023 | 3K5 |
| 36 | Trần Viết Lựu | Bác Hồ kính yêu của chúng em | SDD-00036 | Giáo dục | 20023 | 3K5 |
| 37 | Trần Viết Lựu | Bác Hồ kính yêu của chúng em | SDD-00037 | Giáo dục | 20023 | 3K5 |
| 38 | Nguyễn Dục Quang | Giáo dục trẻ em vị thành niên | SDD-00038 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 39 | Nguyễn Dục Quang | Giáo dục trẻ em vị thành niên | SDD-00039 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 40 | Nguyễn Dục Quang | Giáo dục trẻ em vị thành niên | SDD-00040 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 41 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức gia đình | SDD-00041 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 42 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức gia đình | SDD-00042 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 43 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức gia đình | SDD-00043 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 44 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức gia đình | SDD-00044 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 45 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức gia đình | SDD-00045 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 46 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức gia đình | SDD-00046 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 47 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức gia đình | SDD-00047 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 48 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức gia đình | SDD-00048 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 49 | Nguyễn Minh Khuê | Một cuộc đua | SDD-00049 | Giáo dục | 2005 | V23 |
| 50 | Vũ Xuân Vinh | Đứa con của loài cây | SDD-00050 | Giáo dục | 2005 | V23 |
| 51 | Huy Cở | Bà chúa kho | SDD-00051 | Kim đồng | 2008 | V23 |
| 52 | Huy Cở | Bà chúa kho | SDD-00052 | Kim đồng | 2008 | V23 |
| 53 | Huy Cở | Bà chúa kho | SDD-00053 | Kim đồng | 2008 | V23 |
| 54 | Huy Cở | Bà chúa kho | SDD-00054 | Kim đồng | 2008 | V23 |
| 55 | Huy Cở | Bà chúa kho | SDD-00055 | Kim đồng | 2008 | V23 |
| 56 | Huy Cở | Lý triều thánh mẫu | SDD-00056 | Kim đồng | 2008 | V23 |
| 57 | Huy Cở | Lý triều thánh mẫu | SDD-00057 | Kim đồng | 2008 | V23 |
| 58 | Huy Cở | Lý triều thánh mẫu | SDD-00058 | Kim đồng | 2008 | V23 |
| 59 | Huy Cở | Lý triều thánh mẫu | SDD-00059 | Kim đồng | 2008 | V23 |
| 60 | Huy Cở | Lý triều thánh mẫu | SDD-00060 | Kim đồng | 2008 | V23 |
| 61 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ở gần nước | SDD-00061 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 62 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ở gần nước | SDD-00062 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 63 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ở gần nước | SDD-00063 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 64 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ở gần nước | SDD-00064 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 65 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ở gần nước | SDD-00065 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 66 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ra đường | SDD-00066 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 67 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ra đường | SDD-00067 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 68 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ra đường | SDD-00068 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 69 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ra đường | SDD-00069 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 70 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ở nhà | SDD-00070 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 71 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ở nhà | SDD-00071 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 72 | Ngân Giang | Cẩn thận khi ở nhà | SDD-00072 | Kim đồng | 2008 | VĐ13 |
| 73 | Phạm Vũ Luận | Tuyển tập kịch bản về nhà giáo Việt Nam T1 | SDD-00073 | Giáo dục | 2007 | V23 |
| 74 | Ngô Trần Ái | Thiên thần không có cánh | SDD-00074 | Giáo dục | 2008 | V23 |
| 75 | Ngô Trần Ái | Cô sẽ giữ cho em mùa xuân | SDD-00075 | Giáo dục | 2008 | V23 |
| 76 | Hồ Sĩ Thành | Chiến dịch Hồ Chí Minh trận quyết chiến chiến lược cuối cùng | SDD-00076 | Trẻ | 2005 | V23 |
| 77 | Lê Huy Bắc | OHEN - RI chiếc lá cuối cùng | SDD-00077 | Giáo dục | 200 | V23 |
| 78 | Trần Văn Trương | Kể chuyện Bác Hồ Tập 4 | SDD-00078 | Giáo dục | 2008 | 3K5H6 |
| 79 | Trần Văn Trương | Toàn văn di chúc của chủ tịch Hồ Chí Minh | SDD-00079 | Trẻ | 2008 | 3K5H6 |
| 80 | Trần Dân Tiên | Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ chủ tịch | SDD-00080 | Trẻ | 2008 | 3K5H6 |
| 81 | Nguyễn Văn Khoan | Bác Hồ con người và phong cách | SDD-00081 | Trẻ | 2008 | 3K5H6 |
| 82 | Văn Tùng | Đội thiếu niên du kích thành huế | SDD-00082 | Kim Đồng | 2008 | VĐ |
| 83 | Văn Tùng | Đội thiếu niên tình báo sắt | SDD-00083 | Kim Đồng | 2006 | VĐ |
| 84 | Tô Hoài | Vừ A Dính | SDD-00084 | Kim Đồng | 2006 | VĐ |
| 85 | Nhiều tác giả | 79 câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ ở nước ngoài 1911-1944 | SDD-00085 | Trẻ | 2008 | VĐ |
| 86 | Bùi Ngọc Oánh | Tâm lí học giới tính và giáo dục giới tính | SDD-00086 | Giáo dục | 2008 | 15 |
| 87 | Bùi Ngọc Oánh | Tâm lí học giới tính và giáo dục giới tính | SDD-00087 | Giáo dục | 2008 | 15 |
| 88 | Vũ Kỳ | Bác Hồ viết di chúc | SDD-00088 | Trẻ | 2008 | 3K5H6 |
| 89 | Đoàn Minh Tuấn | Bác Hồ cây đại thọ | SDD-00089 | Trẻ | 2008 | 3K5H6 |
| 90 | Nguyễn Văn Khoan | Bác Hồ con người và phong cách | SDD-00090 | Trẻ | 2008 | 3K5H6 |
| 91 | Nhiều Tác Giả | 79 câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ ở nước ngoài 1911-1944 | SDD-00091 | Trẻ | 2008 | 3K5H6 |
| 92 | Nhiều Tác Giả | 79 câu hỏi đáp về thời niên thiếu của Bác Hồ | SDD-00092 | Trẻ | 2008 | 3K5H6 |
| 93 | Trần Minh Siêu | Di tích của chủ tịch Hồ Chí Minh ở Kim Liên | SDD-00093 | Trẻ | 2007 | 3K5H6 |
| 94 | Trần Bạch Đằng | Đến với tư tưởng Hồ Chí Minh | SDD-00094 | Trẻ | 2008 | 3K5H6 |
| 95 | Trần Thái Bình | Hồ Chí Minh sự hình thành một nhân cách lớn | SDD-00095 | Trẻ | 2008 | 3K5H6 |
| 96 | Trần Văn Chương | Kể chuyện Bác Hồ Tập 4 | SDD-00096 | Giáo dục | 2008 | 3K5H6 |
| 97 | Nguyễn Khắc Mai | 100 câu nói về dân chủ của Hồ Chí Minh | SDD-00097 | Trẻ | 2008 | 3K5H6 |
| 98 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Bác tạp vụ và ông giám đốc sở | SDD-00098 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 99 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Bình minh trong ánh mắt | SDD-00099 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 100 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Giáo giới trường tôi liệt truyện | SDD-00100 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 101 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Khung cửa chữ | SDD-00101 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 102 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Mạnh hơn 113 | SDD-00102 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 103 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Một mình chơi trốn tìm | SDD-00103 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 104 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Một truyền thuyết | SDD-00104 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 105 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Mùa cát nổi | SDD-00105 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 106 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Mùa của ngày hôm qua | SDD-00106 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 107 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Ngày trở về | SDD-00107 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 108 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Thiên thần không có cánh | SDD-00108 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 109 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Những người con hiếu thảo | SDD-00109 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 110 | Tôn Nữ Thu Thủy | Dòng sông khoảng trời | SDD-00110 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 111 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Bản tình ca mùa thu | SDD-00111 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 112 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Bình minh trong ánh mắt | SDD-00112 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 113 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Giáo gới trường tôi liệt truyện | SDD-00113 | Giáo dục | 2008 | V24 |
| 114 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Khung cửa chữ | SDD-00114 | Giáo dục | 2009 | V24 |
| 115 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Một mình chơi trốn tìm | SDD-00115 | Giáo dục | 2009 | V24 |
| 116 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Nẻo khuất | SDD-00116 | Giáo dục | 2009 | V24 |
| 117 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Ngày trở về | SDD-00117 | Giáo dục | 2009 | V24 |
| 118 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Vằng vặc một tấm lòng | SDD-00118 | Giáo dục | 2009 | V24 |
| 119 | Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Một truyền thuyết | SDD-00119 | Giáo dục | 2009 | V24 |
| 120 | Nguyễn Sông Lam | 120 địa danh Hồ Chí Minh | SDD-00120 | Thanh Niên | 2010 | 3K5H |
| 121 | Văn Tùng | Hồ Chí Minh về giáo dục đạo đức cách mạng cho đoàn viên thanh niên | SDD-00121 | Thanh Niên | 2010 | 3K5H |
| 122 | Đinh Thu Xuân | Bài ca Hồ Chí Minh | SDD-00122 | Công an nhân dân | 2010 | 3K5H |
| 123 | Đỗ Hoàng Linh | Nguyễn Sinh Cung- Nguyễn Tất Thành biên niên thời niên thiếu | SDD-00123 | Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H6 |
| 124 | Chu Trọng Huyến | Hồ Chí Minh những cuộc gặp gỡ như định mệnh | SDD-00124 | Văn hóa thông tin | 2007 | 3K5H6 |
| 125 | Trần Đình Ba | Bác Hồ những câu nói nổi tiếng những ngày lễ kỷ niệm giải thưởng | SDD-00125 | Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H6 |
| 126 | Hồng Khanh | Sáng mãi tình cảm Bác Hồ | SDD-00126 | Thanh niên | | 3K5H |
| 127 | Văn Hiền | Những mẩu chuyện làm báo của Bác Hồ | SDD-00127 | Thanh niên | | 3K5H |
| 128 | Bùi Đình Phong | Giá trị di sản Hồ Chí Minh trong thời đại ngày nay | SDD-00128 | Thanh niên | 2010 | 3K5H |
| 129 | Vũ Kim Yến | Miền Nam luôn ở trong trái tim tôi | SDD-00129 | Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H |
| 130 | Nguyễn Sông Lam | 120 bức điện của Chủ tịch Hồ Chí Minh | SDD-00130 | Thanh niên | 2010 | 3K5H |
| 131 | Sơn Tùng | Bác Hồ biểu tượng mẫu mực của tình yêu thương con người | SDD-00131 | Thanh niên | 2010 | 3K5H |
| 132 | Đỗ Hoàng Linh | Bác Hồ chúc mừng năm mới | SDD-00132 | Văn hóa thông tin | 2010 | 3K5H |
| 133 | Tạ Hữu Yên | Ngôi nhà Bác viết tuyên ngôn độc lập | SDD-00133 | Thanh niên | 2010 | 3K5H |
| 134 | Trần Đương | Cốt cách Hồ Chí Minh | SDD-00134 | Thanh niên | 2010 | 3K5H |
| 135 | Trần Đương | Chuyện kể về Bác Hồ với tuổi trẻ Việt Nam | SDD-00135 | Đà nẵng | 2010 | 3K5H |
| 136 | Trần Đương | Bác Hồ với thanh thiếu nhi thế giới | SDD-00136 | Đà nẵng | 2010 | 3K5H |
| 137 | Trần Đương | Những tháng năm bên Bác | SDD-00137 | Đà nẵng | 2010 | 3K5H |
| 138 | Trần Đương | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | SDD-00138 | Thanh niên | 2010 | 3K5H |
| 139 | Tạ Hữu Yên | Những chuyện kể về đạo đức Hồ Chí Minh | SDD-00139 | Thanh niên | 2010 | 3K5H |
| 140 | Sơn Tùng | Hoa râm bụt | SDD-00140 | Thanh niên | 2010 | 3K5H |
| 141 | Nguyễn Vũ | Hồ Chí Minh với ngành giáo dục | SDD-00141 | Thanh niên | 2009 | 3K5H |
| 142 | Nguyễn Thùy Trang | Thời niên thiếu của Bác Hồ | SDD-00142 | Văn học | 2009 | 3K5H |
| 143 | Chu Trọng Huyến | Chuyện kể từ làng sen | SDD-00143 | Văn học | 2009 | 3K5H |
| 144 | Chu Trọng Huyến | Bác Hồ về thăm quê | SDD-00144 | Văn học | 2008 | 3K5H |
| 145 | Nguyễn Trí Huân | Giữ yên giấc ngủ của Người | SDD-00145 | Văn học | 2010 | 3K5H |
| 146 | Nguyễn Văn Khoan | Nguyễn Ái Quốc vụ án Hồng Koong năm 1931 | SDD-00146 | Văn học | 2010 | 3K5H |
| 147 | Đặng Minh Dũng | Hồ Chí Minh gương người sáng mãi | SDD-00147 | Văn học | 2010 | 3K5H |
| 148 | Bảo An | Bác Hồ với học sinh & sinh viên | SDD-00148 | Văn học | 2008 | 3K5H |
| 149 | Vũ Kỳ | Thư ký Bác Hồ kể chuyện Người suy nghĩ về tuổi trẻ của chúng ta | SDD-00149 | Văn học | 2009 | 3K5H |
| 150 | Vũ Kỳ | Thư ký Bác Hồ kể chuyện Bác Hồ viết di chúc | SDD-00150 | Văn học | 2009 | 3K5H |
| 151 | Hồng Khanh | Chuyện thường ngày của Bác Hồ | SDD-00151 | Thanh niên | 2009 | 3K5H |
| 152 | Chí Thắng | Danh ngôn Hồ Chí Minh | SDD-00152 | Thanh niên | 2009 | 3K5H |
| 153 | Dương Phong | Lòng bao dung | SDD-00153 | Hồng Đức | 2016 | 083 |
| 154 | Dương Phong | Lòng bao dung | SDD-00154 | Hồng Đức | 2016 | 083 |
| 155 | Đỗ Ca Sơn | Người lính điện biên kể chuyện | SDD-00155 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 156 | Đỗ Ca Sơn | Người lính điện biên kể chuyện | SDD-00156 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 157 | Đỗ Ca Sơn | Người lính điện biên kể chuyện | SDD-00157 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 158 | Phạm Hồng Cư | Đại tướng Võ Nguyên Giáp thời trẻ | SDD-00158 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 159 | Phạm Hồng Cư | Đại tướng Võ Nguyên Giáp thời trẻ | SDD-00159 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 160 | Phạm Hồng Cư | Đại tướng Võ Nguyên Giáp thời trẻ | SDD-00160 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 161 | Nguyễn Xuân Thủy | Tôi kể em nghe chuyện Trường Sa | SDD-00161 | Kim Đồng | 2018 | 083 |
| 162 | Nguyễn Xuân Thủy | Tôi kể em nghe chuyện Trường Sa | SDD-00162 | Kim Đồng | 2018 | 083 |
| 163 | Nguyễn Xuân Thủy | Tôi kể em nghe chuyện Trường Sa | SDD-00163 | Kim Đồng | 2018 | 083 |
| 164 | Phan Tuyết | Chuyện kể Bác Hồ với thiếu niên, nhi đồng | SDD-00164 | Dân trí | 2018 | 083 |
| 165 | Phan Tuyết | Chuyện kể Bác Hồ với thiếu niên, nhi đồng | SDD-00165 | Dân trí | 2018 | 083 |
| 166 | Phan Tuyết | Chuyện kể Bác Hồ với thiếu niên, nhi đồng | SDD-00166 | Dân trí | 2018 | 083 |
| 167 | An Cương | Bà Triệu | SDD-00167 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 168 | An Cương | Bà Triệu | SDD-00168 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 169 | An Cương | Bà Triệu | SDD-00169 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 170 | An Cương | Bà Triệu | SDD-00170 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 171 | An Cương | Bà Triệu | SDD-00171 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 172 | An Cương | Hai Bà Trưng | SDD-00172 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 173 | An Cương | Hai Bà Trưng | SDD-00173 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 174 | An Cương | Hai Bà Trưng | SDD-00174 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 175 | An Cương | Hai Bà Trưng | SDD-00175 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 176 | An Cương | Hai Bà Trưng | SDD-00176 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 177 | An Cương | Lê Đại Hành | SDD-00177 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 178 | An Cương | Lê Đại Hành | SDD-00178 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 179 | An Cương | Lê Đại Hành | SDD-00179 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 180 | An Cương | Lê Đại Hành | SDD-00180 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 181 | An Cương | Lê Đại Hành | SDD-00181 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 182 | An Cương | Ngô Quyền | SDD-00182 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 183 | An Cương | Ngô Quyền | SDD-00183 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 184 | An Cương | Ngô Quyền | SDD-00184 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 185 | An Cương | Ngô Quyền | SDD-00185 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 186 | An Cương | Ngô Quyền | SDD-00186 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 187 | Tạ Huy Long | Đinh Bộ Lĩnh | SDD-00187 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 188 | Tạ Huy Long | Đinh Bộ Lĩnh | SDD-00188 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 189 | Tạ Huy Long | Đinh Bộ Lĩnh | SDD-00189 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 190 | Tạ Huy Long | Đinh Bộ Lĩnh | SDD-00190 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 191 | Tạ Huy Long | Đinh Bộ Lĩnh | SDD-00191 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 192 | Tạ Huy Long | Lý Nam Đế | SDD-00192 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 193 | Tạ Huy Long | Lý Nam Đế | SDD-00193 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 194 | Tạ Huy Long | Lý Nam Đế | SDD-00194 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 195 | Tạ Huy Long | Lý Nam Đế | SDD-00195 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 196 | Tạ Huy Long | Lý Nam Đế | SDD-00196 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 197 | Tạ Huy Long | Lý Thường Kiệt | SDD-00197 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 198 | Tạ Huy Long | Lý Thường Kiệt | SDD-00198 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 199 | Tạ Huy Long | Lý Thường Kiệt | SDD-00199 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 200 | Tạ Huy Long | Lý Thường Kiệt | SDD-00200 | Kim Đồng | 2019 | 083 |
| 201 | Tạ Huy Long | Lý Thường Kiệt | SDD-00201 | Kim Đồng | 2019 | 083 |